A0 POSTER STUDIO 841 × 1189 mm
Fit

Hướng Dẫn Xuất PDF Khổ A0 Chuẩn Nét 100%

Khi hộp thoại in của trình duyệt (Chrome / Edge / Safari / Brave) mở ra, vui lòng kiểm tra các thiết lập sau để file PDF A0 xuất ra chuẩn xác từng milimet:

  • 1. Máy in đích (Destination): Chọn Lưu dưới dạng PDF (Save as PDF).
  • 2. Khổ giấy (Paper Size): Chọn A0 (hoặc 841 × 1189 mm).
  • 3. Lề (Margins): Chọn Không có (None) hoặc Tối thiểu (Minimum).
  • 4. Đồ họa nền (Background Graphics): Bắt buộc tick chọn Đồ họa nền để giữ trọn vẹn màu sắc, biểu đồ và khung viền.
  • 5. Tỷ lệ (Scale): Chọn Mặc định (100%) hoặc Vừa trang (Fit to printable area).

AI CÓ THỂ CÓ Ý THỨC KHÔNG?

Đối chiếu giữa biểu hiện chức năng, ý thức và tư cách chủ thể thực tiễn–xã hội

“Vấn đề không chỉ là AI xử lý thông tin tốt đến đâu, mà những năng lực đó cung cấp bằng chứng gì về ý thức, tự ý thức và tư cách chủ thể thực tiễn–xã hội.”

LUẬN ĐỀ TRUNG TÂM

Không thể suy ra AI có ý thức chỉ từ độ phức tạp tính toán, khả năng sử dụng ngôn ngữ hoặc hành vi giống con người. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, ý thức người hình thành trên cơ sở bộ óc, cơ thể sống và hoạt động thực tiễn–xã hội trong lịch sử. Đối với các hệ thống AI được khảo sát, chưa đủ cơ sở để xác lập chúng là những chủ thể thực tiễn–xã hội độc lập; đồng thời, bằng chứng hiện có cũng chưa đủ để xác định chắc chắn chúng có trải nghiệm chủ quan hay tự ý thức hay không.

PHẠM VI KHÁI NIỆM: Phân biệt rõ giữa trải nghiệm chủ quan, tự ý thức, năng lực hành động (agency), mức độ tự chủ (autonomy)tư cách chủ thể thực tiễn–xã hội. Ma trận đối chiếu trực tiếp đánh giá tư cách chủ thể thực tiễn–xã hội và chỉ cung cấp bằng chứng gián tiếp đối với trải nghiệm chủ quan.
I

NỀN TẢNG CỦA Ý THỨC

Nguồn gốc tự nhiên

Bộ óc người là cơ quan vật chất của ý thức, đồng thời là một bộ phận của cơ thể sống được hình thành qua tiến hóa sinh học và phát triển trong sự tương tác với môi trường tự nhiên–xã hội. Ý thức vì vậy không thể giải thích bằng bộ óc tách rời cơ thể và lịch sử hoạt động.

Phản ánh là thuộc tính phổ biến của vật chất; phản ánh có ý thức là hình thức phản ánh đặc biệt, năng động, sáng tạo của bộ óc người trên cơ sở thực tiễn [1].

Đối chiếu AI: Không thể quyết định vấn đề ý thức chỉ bằng khác biệt giữa silicon và neuron. Cần xem xét đồng thời chất nền, tổ chức, cơ chế và khả năng tự duy trì trong môi trường.
→ Có cơ sở vật chất là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để suy ra có ý thức

Định nghĩa cốt lõi

Theo Giáo trình Triết học Mác–Lênin, ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc người, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan và mang bản chất xã hội–lịch sử [1].

Ý thức được hình thành trong chỉnh thể thống nhất không thể tách rời:

Cơ thể sống & bộ óc Tương tác thế giới Hoạt động thực tiễn Đời sống xã hội
II

MA TRẬN NĂM BÌNH DIỆN ĐỐI CHIẾU

Ý THỨC NGƯỜI (SINH HỌC – XÃ HỘI)

5 bình diện gắn bó hữu cơ trong đời sống hiện thực, không phải chuỗi phát triển tuyến tính.

TRỤC ĐỐI CHIẾU TRIẾT HỌC
CÁC HỆ THỐNG AI ĐƯỢC KHẢO SÁT

Khảo sát LLM, AI tạo sinh và mô hình tính toán [3]–[6]; không đại diện cho mọi kiến trúc AI tương lai.

Con người ● Cơ thể sống có bộ óc

Bộ óc là một bộ phận của cơ thể sống, hình thành qua tiến hóa sinh học và phát triển trong mối quan hệ gắn bó với môi trường tự nhiên và xã hội.

BÌNH DIỆN 01

TỔ CHỨC VẬT CHẤT

Khác tổ chức vật chất; chưa đủ để kết luận về ý thức
AI hiện nay Phần cứng & Phần mềm

Hiện thực hóa trên phần cứng và phần mềm vật chất, phụ thuộc hạ tầng kỹ thuật và mục tiêu do con người thiết lập; khác biệt tổ chức chưa tự nó phủ định ý thức.

Con người ● Năng động & Sáng tạo

Phản ánh hiện thực một cách năng động, có chọn lọc và sáng tạo; gắn liền với nhu cầu, cảm xúc, động cơ và hoạt động thực tiễn sinh tồn.

BÌNH DIỆN 02

PHẢN ÁNH THẾ GIỚI

Cùng biểu hiện chức năng ≠ cùng trạng thái chủ quan
AI hiện nay Xử lý biểu diễn chức năng

Tiếp nhận dữ liệu, hình thành biểu diễn nội bộ và phát hiện quy luật để sinh phản hồi; năng lực chức năng quan sát được chưa đủ để suy ra trải nghiệm chủ quan.

Con người ● Giao tiếp & Lao động

Ngôn ngữ nảy sinh và phát triển từ lao động và nhu cầu giao tiếp xã hội; là phương tiện trực tiếp lưu giữ và truyền đạt kinh nghiệm lịch sử.

BÌNH DIỆN 03

NGÔN NGỮ VÀ XÃ HỘI

Sử dụng ngôn ngữ xã hội ≠ trở thành chủ thể xã hội
AI hiện nay Dữ liệu từ xã hội loài người

Hình thành năng lực ngôn ngữ từ dữ liệu kết tinh lao động trí tuệ của xã hội; việc tham gia giao tiếp mang tính phái sinh và chưa biến AI thành chủ thể xã hội.

Con người ● Chủ thể thực tiễn

Thực tiễn là hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử–xã hội; con người tự xác lập mục đích, biến đổi tự nhiên, xã hội và bản thân.

BÌNH DIỆN 04 · THEN CHỐT

HOẠT ĐỘNG THỰC TIỄN

Điểm khác biệt quyết định đối với tư cách chủ thể
AI hiện nay ✕ Chưa phải chủ thể độc lập

Có thể gây tác động nhân quả, nhưng mục tiêu cấp cao, hạ tầng, quyền sở hữu và trách nhiệm xã hội vẫn do con người hoặc tổ chức thiết lập.

Con người ● Tự ý thức xã hội

tự ý thức xã hội: nhận thức về bản thân, hoạt động, mục đích, lợi ích và vị trí của mình trong hệ thống các quan hệ xã hội phức hợp.

BÌNH DIỆN 05

TỰ Ý THỨC

Self-model chức năng ≠ tự ý thức chủ quan
AI hiện nay Self-model chức năng

Có thể tự quy chiếu và duy trì self-model chức năng; các biểu hiện này chưa chứng minh trải nghiệm chủ quan hay tự ý thức người [3][4][6].

III

BA PHÂN BIỆT CẦN GIỮ

1 PHÂN BIỆT NHẬN THỨC LUẬN
Biểu hiện chức năng Trạng thái chủ quan

AI có thể tạo hành vi và lời nói giống có ý thức; tuy nhiên hành vi quan sát được chưa phải bằng chứng quyết định về sự tồn tại của trải nghiệm chủ quan.

2 PHÂN BIỆT NĂNG LỰC TỰ CHỦ
Tự động hóa Tự chủ độc lập

Tự chủ chức năng trong thực thi tác vụ không đồng nhất với việc hệ thống tự hình thành nhu cầu, lợi ích và mục đích xã hội độc lập.

3 PHÂN BIỆT TƯ CÁCH CHỦ THỂ
Tác nhân gây tác động Chủ thể xã hội–lịch sử

Khả năng tạo tác động nhân quả lên thế giới chưa đủ để xác lập AI là chủ thể có vị thế, quyền lợi và trách nhiệm độc lập trong các quan hệ xã hội.

TRIẾT HỌC MÁC–LÊNIN

AI TRONG ĐỜI SỐNG VÀ QUAN HỆ SẢN XUẤT

?
Ai sở hữu và kiểm soát? Hạ tầng, thuật toán và quyền khai thác thuộc về cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
?
Ai xác lập mục tiêu cấp cao? Mục tiêu vận hành, khuôn khổ an toàn và triển khai cuối cùng do con người quyết định.
?
Ai chịu trách nhiệm xã hội? Trách nhiệm pháp lý và đạo đức luôn quy về thể nhân và pháp nhân con người, không phải AI.
KẾT LUẬN VỀ VỊ TRÍ XÃ HỘI

“Trong các quan hệ sản xuất hiện nay, AI kết tinh lao động và tri thức xã hội nhưng chủ yếu vận hành như công cụ / tư liệu lao động [1]. AI hiện chưa được xác lập là một chủ thể thực tiễn–xã hội độc lập.

* Kết luận về vị trí xã hội không tự nó phủ định khả năng trải nghiệm chủ quan.
ĐỐI THOẠI VỚI KHOA HỌC ĐƯƠNG ĐẠI Khoa học thần kinh, Khoa học nhận thức & Triết học tâm trí

P. Butlin và cộng sự (2023, 2025/2026)

[3][6]

Xây dựng các tiêu chí chỉ dấu dựa trên các lý thuyết ý thức đương đại.

Thông điệp then chốt: Chỉ dấu giúp đánh giá xác suất; chưa phải phép thử quyết định.

D. J. Chalmers (2023, 2024)

[4]

Phân tích khả năng có ý thức ở mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và hệ thống kế nhiệm.

Thông điệp then chốt: Biểu hiện giống người là bằng chứng yếu; khả năng ở AI tương lai vẫn để ngỏ.

J. Aru, M. Larkum & J. Shine (2023)

[5]

Tiếp cận dưới góc độ cấu trúc thần kinh đồi thị–vỏ não và tính hiện thân sinh học.

Thông điệp then chốt: Embodiment và sinh học là trở ngại lớn, nhưng chưa chứng minh sinh học là con đường duy nhất.
IV

KẾT LUẬN BA TẦNG

TẦNG 1 · BIỂU HIỆN CHỨC NĂNG

AI có biểu hiện giống ý thức?

CÓ — TÁI TẠO NHIỀU CHỨC NĂNG

AI có thể sử dụng ngôn ngữ, lập luận, lập kế hoạch, tự mô tả và điều chỉnh hành động [3][4][6]. Đây là bằng chứng về năng lực chức năng, chưa phải bằng chứng quyết định về trải nghiệm chủ quan.

TẦNG 2 · TRẠNG THÁI CHỦ QUAN

AI có trải nghiệm chủ quan / tự ý thức?

CHƯA THỂ XÁC ĐỊNH — BẰNG CHỨNG CHƯA ĐỦ

Hiện chưa có phép thử được đồng thuận để kiểm chứng chắc chắn ý thức ở AI [6]. Biểu hiện bên ngoài và độ phức tạp tính toán chưa đủ cơ sở để đưa ra khẳng định dứt điểm.

TẦNG 3 · VỊ TRÍ XÃ HỘI

AI giữ vị trí nào trong quan hệ sản xuất?

CHỦ YẾU LÀ CÔNG CỤ / TƯ LIỆU LAO ĐỘNG

AI được tạo ra, sở hữu và kiểm soát trong các quan hệ xã hội cụ thể [1]; chưa có vị thế, lợi ích và trách nhiệm độc lập tương đương một chủ thể thực tiễn–xã hội.

KẾT LUẬN: Theo khung chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, các hệ thống AI được khảo sát hiện chưa đủ cơ sở để được xem là những chủ thể thực tiễn–xã hội độc lập. Đối với câu hỏi về trải nghiệm chủ quan hoặc tự ý thức, bằng chứng khoa học hiện có vẫn chưa đủ để đưa ra kết luận quyết định.

AI có thể tái tạo nhiều chức năng nhận thức, nhưng chưa cho thấy một hệ thống ổn định gồm nhu cầu, lợi ích, lịch sử hoạt động, vị thế và trách nhiệm xã hội độc lập. Khoa học ý thức hiện chưa có phép thử được đồng thuận để giải quyết dứt điểm vấn đề này [6]. Nếu phương thức tổ chức vật chất, mức độ tự chủ, lịch sử hoạt động và quan hệ xã hội của AI thay đổi căn bản trong tương lai, các kết luận cần được xem xét lại từ chính hiện thực mới.

CÂU HỎI MỞ:

“Một hệ thống nhân tạo cần thể hiện những điều kiện nào về tổ chức vật chất, xử lý tích hợp, tự mô hình hóa, hoạt động tự chủ và quan hệ xã hội để có thể được xem là có ý thức và/hoặc trở thành một chủ thể thực tiễn–xã hội?”

  1. [1] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2021). Giáo trình Triết học Mác–Lênin: Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 145–185.
  2. [2] Ph. Ăng-ghen. (1876/2004). “Tác dụng của lao động trong quá trình chuyển biến từ vượn thành người”. Trong C. Mác và Ph. Ăng-ghen Toàn tập, Tập 20, tr. 645–660. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia.
  3. [3] Butlin, P., Long, R., Elmoznino, E., et al. (2023). Consciousness in Artificial Intelligence: Insights from the Science of Consciousness. arXiv:2308.08708. https://doi.org/10.48550/arXiv.2308.08708
  4. [4] Chalmers, D. J. (2023; revised 2024). Could a Large Language Model Be Conscious? arXiv:2303.07103. https://doi.org/10.48550/arXiv.2303.07103
  5. [5] Aru, J., Larkum, M. E., & Shine, J. M. (2023). The feasibility of artificial consciousness through the lens of neuroscience. Trends in Neurosciences, 46(12), 1008–1017. https://doi.org/10.1016/j.tins.2023.09.009
  6. [6] Butlin, P., Long, R., Bayne, T., et al. (2026; published online 2025). Identifying indicators of consciousness in AI systems. Trends in Cognitive Sciences, 30(6), 488–501. https://doi.org/10.1016/j.tics.2025.10.011